Đôi khi, điều duy nhất mà bạn cần là dựng phim một cách chính xác.

Sergei Eisenstein, một nhà lý thuyết điện ảnh kiêm đạo diễn nổi tiếng người Nga, là người đi tiên phong trong lý thuyết và thực hành dựng phim. Ông yêu việc dựng phim đến mức gọi đó là “bản chất của điện ảnh”.

Eisenstein là một trong những người đầu tiên thử nghiệm lý thuyết cho rằng việc dựng phim có thể được dùng để phục vụ cho nhiều mục đích hơn là việc giúp bạn kết thúc một shot và bắt đầu một shot mới. Eisenstein cảm nhận được “sự va chạm” của các shot có thể được dùng để tác động đến cảm xúc của khán giả và tạo ra phép ẩn dụ. Ví dụ, ông đã dùng hiệu ứng Kuleshov, để chứng minh rằng, việc đặt một shot quay một người đàn ông bên cạnh một shot quay một miếng bánh mì, có thể khiến khán giả tin rằng người đàn ông đó đang rất đói và muốn ăn một ít bánh mì.

Theo Eisenstein, dựng phim được định nghĩa là “sự kết hợp các shot mang tính biểu tượng – mang tính đơn nhất về mặt ý nghĩa, mang tính trung lập về mặt nội dung – vào các bối cảnh và các chuỗi mang tính tinh thần, trí tuệ”. Video dưới đây từ dựng phim Ryan Charles phân tích 5 phương pháp dựng phim của Eisenstein: độ dài (metric), nhịp điệu (rhythmic), âm nhạc (tonal), ẩn ý (overtones) và trí tuệ (intellectual).

 

 

 

 

 

 

 

 

Metric Montage
Đây là phương pháp cut các shot theo cùng một độ dài nhất định, bất kể nội dung của shot.

Rhythmic Montage
Đây là phương pháp cut theo nội dung của các shot, hoặc dựng một cách liên tục. Đây là phương pháp dựng phim được sử dụng nhiều nhất. Độ dài của mỗi shot được quyết định dựa trên các chi tiết cụ thể của shot, cũng như cấu trúc của sequence.

Tonal Montage
Đây là phương pháp cut dựa trên tone cảm xúc của cảnh. Đây là kiểu dựng phim mang tính chủ quan theo nghĩa là bạn không cắt bỏ bất kỳ khía cạnh vật lý nào của clip. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của metric và rhythmic montage để nhấn mạnh bất cứ chủ đề cảm xúc nào xuất hiện tại thời điểm đó trong câu chuyện của bạn. Các shot có thể được kết hợp bởi cả các đặc điểm của video và âm thanh.

 

 

 

 

 

 

 

 

Overtonal Montage
Đây là phương pháp cut dựa theo tone và overtones của shot. Phương pháp này thậm chí còn trừu tượng hơn cả tonal montage. Theo Eisenstein, “Từ khoảnh khắc mà overtones được nghe thấy song song với âm thanh cơ bản, nó có thể tạo ra những rung động, giao cảm. Nó không tạo ra một ấn tượng tương tự như tones, mà là những hoán vị vật lý thuần tuý của  việc cảm nhận những ấn tượng.”

Từ đó, chúng ta có thể coi overtonal montage là sự hoà trộn của các chủ đề lớn hơn (dù là chính trị, tôn giáo hay triết học) với các tone cảm xúc của một cảnh thông qua việc sử dụng metric và rhythmic montage.

Intellectual Montage
Đây là phương pháp cut các shot theo mối quan hệ của chúng để phục vụ cho một concept trí tuệ.

Nguồn: No Film School

Comments are closed.